giản đơn

  1. Simple, uncomplicated
    • Vấn đề không phải giản đơn như thế
      The question is not so simple

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "giản đơn"

giản đơn
Vấn đề này thực ra rất giản đơn.